Anh - Việt

Bản dịch của từ Dây nhảy trong tiếng Trung

dây nhảy

Danh từ

dây nhảy (Danh từ)

Nghĩa 01 · dây trẻ em gái dùng để nhảy qua

跳绳

dây trẻ em gái dùng để nhảy qua

Ví dụ
孩子们在公园里玩跳绳。【】Bọn trẻ chơi với dây nhảy ở công viên.
她没有带跳绳去学校。【】Cô ấy không mang dây nhảy đến trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh