ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dây sên
Dây truyền động bằng các mắt xích nối tiếp, dùng để truyền chuyển động hoặc lực giữa hai trục.
用于传动的链条
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa