ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dậy sớm trong tiếng Trung

Dậy sớm

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dậy sớm (Cụm từ)

01

Thức dậy vào thời gian sớm, thường là trước bình minh hoặc vào lúc trời còn tối.

起得早,通常是在天还未亮或刚黎明时。

Ví dụ
02

Thức dậy vào lúc sớm, thường là trước lúc mặt trời mọc hoặc ngay sau khi tỉnh giấc vào buổi sáng sớm

早起醒来,通常是在日出之前或清晨刚刚醒来的时候。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.