Anh - Việt
dây sống
Danh từ
dây sống (Danh từ)
Nghĩa 01 · bộ phận hình trụ có tính đàn hồi nằm dọc lưng một số động vật
脊柱
bộ phận hình trụ có tính đàn hồi nằm dọc lưng một số động vật
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · ngành động vật có dây sống
脊椎动物
ngành động vật có dây sống
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa