dày
dày (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề dày lớn hoặc lớn hơn mức bình thường.
厚度大,不薄。
Có bề dày lớn hoặc lớn hơn mức bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có nhiều người, vật hoặc bộ phận nằm sát nhau trong một khu vực.
人、物或部分密集地聚在一起。
Có nhiều người, vật hoặc bộ phận nằm sát nhau trong một khu vực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có mức độ mạnh và sâu sắc, thường nói về tình cảm hoặc sự gắn bó.
感情或关系深厚而强烈。
Có mức độ mạnh và sâu sắc, thường nói về tình cảm hoặc sự gắn bó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓烟 khói dày đặc | 浓烟从大楼里冒出来。 Khói dày đặc bốc ra từ tòa nhà. |
深厚的情谊 tình nghĩa dày sâu | 这两个家庭有着深厚的情谊。 Hai gia đình có tình nghĩa dày sâu. |
厚布料 vải dày | 这件夹克是用厚布料做的。 Chiếc áo khoác này được làm từ vải dày. |
厚书 sách dày | 我正在读一本厚书。 Tôi đang đọc một cuốn sách dày. |
厚墙 tường dày | 这栋房子的墙很厚,所以相当安静。 Ngôi nhà có tường dày nên khá yên tĩnh. |
dày (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Với khoảng cách ngắn hoặc số lần nhiều trong một khoảng thời gian.
间隔很短,发生得很频繁。
Với khoảng cách ngắn hoặc số lần nhiều trong một khoảng thời gian.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
频繁的航班 chuyến bay dày đặc | 这条航线夏季的航班很频繁。 Đường bay này có các chuyến bay dày đặc vào mùa hè. |