Anh - Việt

Bản dịch của từ Dày trong tiếng Trung

dày

Tính từTrạng từ

dày (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có bề dày lớn hoặc lớn hơn mức bình thường.

厚度大,不薄。

Có bề dày lớn hoặc lớn hơn mức bình thường.

Ví dụ
这块玻璃厚三毫米。【】Tấm kính này dày ba mi-li-mét.
她正在读一本很厚的书。【】Cô ấy đang đọc một cuốn sách rất dày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nhiều người, vật hoặc bộ phận nằm sát nhau trong một khu vực.

人、物或部分密集地聚在一起。

Có nhiều người, vật hoặc bộ phận nằm sát nhau trong một khu vực.

Ví dụ
这个地区的人口相当密集。【】Dân cư ở khu này khá dày.
这片森林里的树木非常茂密。【】Khu rừng này có cây cối rất dày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có mức độ mạnh và sâu sắc, thường nói về tình cảm hoặc sự gắn bó.

感情或关系深厚而强烈。

Có mức độ mạnh và sâu sắc, thường nói về tình cảm hoặc sự gắn bó.

Ví dụ
她对孙子的感情非常深厚。【】Tình cảm của bà dành cho cháu rất dày.
一起工作多年后,他们的情谊很深厚。【】Họ có nghĩa tình dày sau nhiều năm làm việc chung.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dày (Adjective)

Danh từ + dày
Kết hợp từ của dày
Collocation
Ví dụ

浓烟

khói dày đặc

浓烟从大楼里冒出来。

Khói dày đặc bốc ra từ tòa nhà.

深厚的情谊

tình nghĩa dày sâu

这两个家庭有着深厚的情谊。

Hai gia đình có tình nghĩa dày sâu.

厚布料

vải dày

这件夹克是用厚布料做的。

Chiếc áo khoác này được làm từ vải dày.

厚书

sách dày

我正在读一本厚书。

Tôi đang đọc một cuốn sách dày.

厚墙

tường dày

这栋房子的墙很厚,所以相当安静。

Ngôi nhà có tường dày nên khá yên tĩnh.

dày (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Với khoảng cách ngắn hoặc số lần nhiều trong một khoảng thời gian.

间隔很短,发生得很频繁。

Với khoảng cách ngắn hoặc số lần nhiều trong một khoảng thời gian.

Ví dụ
高峰时段公交车开得更频繁。【】Xe buýt chạy dày hơn vào giờ cao điểm.
从早上到中午,雨下得很频繁。【】Mưa rơi dày từ sáng đến trưa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dày (Adverb)

Danh từ + dàyĐộng từ + dày
Kết hợp từ của dày
Collocation
Ví dụ

频繁的航班

chuyến bay dày đặc

这条航线夏季的航班很频繁。

Đường bay này có các chuyến bay dày đặc vào mùa hè.

Video ngữ cảnh