Đáy
Danh từ

Đáy (Danh từ)
01
Phần tận cùng, sâu nhất trong lòng một vật chứa
底部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cạnh đáy hoặc mặt đáy [nói tắt]
底部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lưới đánh cá hình ống to và dài, có cọc để giữ miệng lưới
长网捕鱼的工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
