Đẩy
Động từ

Đẩy (Động từ)
01
Làm cho chuyển động theo một hướng nào đó bằng một lực tác động thẳng tới
推动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho xa ra, cho cách xa ra
推
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho phát triển mạnh hơn, tạo thành đà
推动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
