ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đậy
Lấy vật gì úp, trùm lên trên cho kín, thường là để bảo vệ cho khỏi phải chịu một tác động nào đó từ bên ngoài
覆盖
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phải nộp, phải trả thay cho ai đó
替人付款