Dạy
Động từ

Dạy (Động từ)
01
Truyền đạt lại tri thức hoặc kĩ năng một cách có phương pháp
教导
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho biết điều phải trái, biết cách tu dưỡng và đối xử
教育
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tập cho động vật có thói quen biết làm việc gì đó một cách thành thạo, tựa như người
教动物技能
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
