ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dầy trong tiếng Trung
Dầy
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dầy
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dày
厚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đậm đặc
Rậm rạp
Mập mạp
Thick
Dùng
Từ tiếng Trung gần nghĩa
厚度
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý