ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dấy
Nổi dậy hoặc làm cho nổi dậy
起义
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[trạng thái, cảm xúc] nổi lên và biểu hiện mạnh mẽ
涌现