Anh - Việt
dấy
Động từ
dấy (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu xuất hiện hoặc bùng lên rõ rệt, thường nói về cảm xúc, vấn đề hoặc sự việc.
开始出现或明显爆发,常指情绪、问题或事件。
Bắt đầu xuất hiện hoặc bùng lên rõ rệt, thường nói về cảm xúc, vấn đề hoặc sự việc.
Ví dụ
小女孩还没回家,大家开始担心起来。【】Nỗi lo dấy lên khi con bé vẫn chưa về nhà.
那篇帖子发布后,一场争论爆发了。【】Một cuộc tranh luận dấy lên sau bài đăng đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấy (Verb)
dấy + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
引发担忧 dấy lên lo ngại | 这条信息引发了人们对食品安全的担忧。 Thông tin này dấy lên lo ngại về an toàn thực phẩm. |
燃起希望 dấy lên hy vọng | 初步结果燃起了人们对新疗法的希望。 Kết quả ban đầu dấy lên hy vọng về một phương pháp điều trị mới. |
引发一波抗议 dấy lên làn sóng phản đối | 票价上涨引发了一波抗议。 Việc tăng giá vé đã dấy lên làn sóng phản đối. |
引起怀疑 dấy lên nghi ngờ | 他的沉默引起了怀疑。 Sự im lặng của anh ta dấy lên nghi ngờ. |
引发争议 dấy lên tranh cãi | 这项决定在社交媒体上引发了争议。 Quyết định này đã dấy lên tranh cãi trên mạng xã hội. |