Anh - Việt
dây tóc
Danh từ
dây tóc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lò xo rất mảnh trong đồng hồ cơ, giúp bộ máy chạy đúng giờ.
机械表中帮助调节走时的细小弹簧。
Lò xo rất mảnh trong đồng hồ cơ, giúp bộ máy chạy đúng giờ.
Ví dụ
修表师傅给那块旧手表换了游丝。【】Người thợ thay dây tóc cho chiếc đồng hồ cũ.
游丝弯了,所以手表走慢了。【】Dây tóc bị cong nên đồng hồ chạy chậm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sợi kim loại rất mảnh trong bóng đèn, nóng sáng khi có điện chạy qua.
灯泡中通电后发热发光的细金属丝。
Sợi kim loại rất mảnh trong bóng đèn, nóng sáng khi có điện chạy qua.
Ví dụ
这个灯泡里的灯丝断了。【】Dây tóc trong bóng đèn này đã bị đứt.
灯泡不亮,因为灯丝烧坏了。【】Bóng đèn không sáng vì dây tóc đã cháy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dây tóc (Noun)
Danh từ + dây tócdây tóc + Danh từdây tóc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
白炽灯泡 bóng đèn dây tóc | 这个白炽灯泡比 LED 灯泡更耗电。 Bóng đèn dây tóc này dùng nhiều điện hơn đèn LED. |