Anh - Việt
dễ ăn
Tính từ
dễ ăn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ thực hiện, đạt kết quả hoặc giành được mà không cần nhiều công sức.
容易做成或取得,不费多少力气。
Dễ thực hiện, đạt kết quả hoặc giành được mà không cần nhiều công sức.
Ví dụ
这次考试比我想的容易。【】Bài kiểm tra này dễ ăn hơn mình nghĩ.
如果策略正确,这场比赛会比较容易赢。【】Nếu chơi đúng chiến thuật, trận này khá dễ ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ ăn (Adjective)
Danh từ + dễ ăn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
容易赚的钱 tiền dễ ăn | 他以为那是容易赚的钱,所以投资得太仓促了。 Anh ấy tưởng đó là tiền dễ ăn nên đã đầu tư vội vàng. |
容易完成的工作 việc dễ ăn | 大家都认为这是一项容易完成的工作,但实际上相当复杂。 Ai cũng nghĩ đây là việc dễ ăn, nhưng thực tế khá phức tạp. |
容易获胜的一局 kèo dễ ăn | 实力较强的队伍以为这会是一场容易获胜的比赛。 Đội mạnh hơn tưởng đây là kèo dễ ăn. |
容易打赢的一场比赛 trận dễ ăn | 教练提醒全队,这不会是一场容易打赢的比赛。 Huấn luyện viên nhắc cả đội rằng đây không phải trận dễ ăn. |
容易拿到的分数 điểm dễ ăn | 不要错过阅读部分容易拿到的分数。 Đừng bỏ qua những điểm dễ ăn trong phần đọc hiểu. |