ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Để bụng
Giữ ở trong lòng không nói ra
心中怨恨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ghi nhớ những sai sót nhỏ của người khác đối với mình một cách cố chấp, khó chịu
记仇