Anh - Việt

Bản dịch của từ Để chế trong tiếng Trung

để chế

Động từ

để chế (Động từ)

Nghĩa 01 · để tang

哀悼

để tang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · tẩy chay

抵制

tẩy chay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh