Anh - Việt
dễ coi
Tính từ
dễ coi (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ ngoài ưa nhìn, tạo cảm tình dù không nhất thiết rất đẹp.
外表好看,给人舒服的感觉。
Có vẻ ngoài ưa nhìn, tạo cảm tình dù không nhất thiết rất đẹp.
Ví dụ
她长得好看,笑容也很亲切。【】Cô ấy có khuôn mặt dễ coi và nụ cười thân thiện.
他穿得很简单,但看起来还是很顺眼。【】Anh ấy ăn mặc đơn giản nhưng vẫn rất dễ coi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ coi (Adjective)
Danh từ + dễ coiTrạng từ + dễ coidễ coi + Danh từĐộng từ + dễ coi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一张耐看的脸 gương mặt dễ coi | 他有一张耐看的脸和亲切的笑容。 Anh ấy có một gương mặt dễ coi và nụ cười thân thiện. |
讨人喜欢的外表 vẻ ngoài dễ coi | 她讨人喜欢的外表帮助她留下好印象。 Vẻ ngoài dễ coi giúp cô ấy tạo ấn tượng tốt. |