Anh - Việt
dè dặt
Tính từ
dè dặt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thận trọng, kín đáo và không muốn thể hiện hoặc làm quá nhiều.
说话或行动谨慎,不轻易表现自己。
Thận trọng, kín đáo và không muốn thể hiện hoặc làm quá nhiều.
Ví dụ
兰和陌生人说话时很拘谨。【】Lan khá dè dặt khi nói chuyện với người lạ.
他对新计划仍然很谨慎。【】Anh ấy vẫn dè dặt về kế hoạch mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dè dặt (Adjective)
Trạng từ + dè dặtTính từ + dè dặtdè dặt + Danh từdè dặt + Giới từĐộng từ + dè dặt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
相当拘谨 khá dè dặt | 这个女孩在陌生人面前相当拘谨。 Cô bé khá dè dặt trước người lạ. |