ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đề đạt
[cấp dưới] trình bày ý kiến, nguyện vọng của mình lên cấp có thẩm quyền giải quyết
向上级提出意见或请求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa