Anh - Việt

Bản dịch của từ Dễ đâu trong tiếng Trung

dễ đâu

Tính từ

dễ đâu (Tính từ)

Nghĩa 01 · cũng khó

不容易

cũng khó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh