Anh - Việt

Bản dịch của từ Dê diếu trong tiếng Trung

dê diếu

Động từ

dê diếu (Động từ)

Nghĩa 01 · tự bêu xấu

自我贬低

tự bêu xấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa