Anh - Việt
dễ ghét
Tính từ
dễ ghét (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây khó chịu hoặc không thiện cảm, khiến người khác không thích.
让人感到讨厌或不喜欢的。
Gây khó chịu hoặc không thiện cảm, khiến người khác không thích.
Ví dụ
他说话的方式真让人讨厌。【】Cách nói chuyện của anh ấy thật dễ ghét.
那个女孩很烦人,因为她总是捉弄大家。【】Cô bé dễ ghét vì luôn trêu chọc mọi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ ghét (Adjective)
Danh từ + dễ ghétTrạng từ + dễ ghét
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烦人的习惯 thói quen dễ ghét | 不停地敲笔是他一个烦人的习惯。 Gõ bút liên tục là một thói quen dễ ghét của anh ấy. |
令人烦躁的声音 giọng nói dễ ghét | 我受不了那个角色令人烦躁的声音。 Tôi không chịu nổi giọng nói dễ ghét của nhân vật đó. |
讨厌的行为 hành vi dễ ghét | 学校不容忍欺凌他人等讨厌的行为。 Nhà trường không chấp nhận hành vi dễ ghét như bắt nạt người khác. |
不讨人喜欢的人 người dễ ghét | 他可能是个不讨人喜欢的人,但工作能力很强。 Anh ta có thể là một người dễ ghét, nhưng anh ta làm việc rất giỏi. |