ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đè lưỡi
Dùng tay hoặc vật gì đó ấn mạnh vào lưỡi để giữ cho lưỡi không cử động hoặc không nói được rõ
压住舌头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa