Anh - Việt
dễ nghe
Tính từ
dễ nghe (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có âm thanh, giọng nói hoặc giai điệu tạo cảm giác dễ chịu khi nghe.
声音、嗓音或旋律听起来令人舒服。
Có âm thanh, giọng nói hoặc giai điệu tạo cảm giác dễ chịu khi nghe.
Ví dụ
她的声音很好听。【】Giọng nói của cô ấy rất dễ nghe.
这首歌很好听,也很轻松。【】Bài hát này dễ nghe và nhẹ nhàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ nghe (Adjective)
Danh từ + dễ nghe
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悦耳的嗓音 giọng nói dễ nghe | 她有一副悦耳的嗓音。 Cô ấy có giọng nói dễ nghe. |
悦耳的歌声 giọng hát dễ nghe | 他的歌声很悦耳。 Anh ấy có giọng hát dễ nghe. |
轻松悦耳的音乐 nhạc dễ nghe | 我工作时常听轻松悦耳的音乐。 Tôi thường nghe nhạc dễ nghe khi làm việc. |
容易听的歌曲 bài hát dễ nghe | 这是一首容易听的歌曲。 Đây là một bài hát dễ nghe. |