Anh - Việt

Bản dịch của từ Dê núi trong tiếng Trung

dê núi

Danh từ

dê núi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một loài động vật có bộ lông màu nâu hoặc xám, có sừng cong, thích nghi sống ở vùng núi cao, thuộc họ Trâu bò, có giá trị kinh tế và được nuôi làm thức ăn hoặc lấy len.

一种生活在高山的山羊,毛色棕或灰,适应高海拔环境。

Một loài động vật có bộ lông màu nâu hoặc xám, có sừng cong, thích nghi sống ở vùng núi cao, thuộc họ Trâu bò, có giá trị kinh tế và được nuôi làm thức ăn hoặc lấy len.

Ví dụ
山羊在山区生活,它们的角很弯曲。【】Dê núi sống trên núi với sừng cong.
这里没有野山羊,它们很难找到。【】Ở đây không có dê núi hoang, chúng rất khó tìm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh