Một loài động vật có bộ lông màu nâu hoặc xám, có sừng cong, thích nghi sống ở vùng núi cao, thuộc họ Trâu bò, có giá trị kinh tế và được nuôi làm thức ăn hoặc lấy len.
一种生活在高山的山羊,毛色棕或灰,适应高海拔环境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.