Anh - Việt
dễ ợt
Tính từ
dễ ợt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất dễ, hầu như không cần nhiều công sức để làm.
非常容易,几乎不费力。
Rất dễ, hầu như không cần nhiều công sức để làm.
Ví dụ
这道练习很容易,我十分钟就做完了。【】Bài tập này dễ ợt, em làm xong trong mười phút.
她觉得做这道菜轻而易举。【】Cô ấy thấy việc nấu món này dễ ợt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ ợt (Adjective)
Danh từ + dễ ợtdễ ợt + Danh từdễ ợt + Giới từdễ ợt + Từ đi kèmĐộng từ + dễ ợt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很简单的测试 bài kiểm tra dễ ợt | 这次测试很简单。 Bài kiểm tra này dễ ợt. |
简单的问题 câu hỏi dễ ợt | 第一个问题很简单。 Câu hỏi đầu tiên dễ ợt. |