Anh - Việt

Bản dịch của từ Đề phòng trong tiếng Trung

đề phòng

Động từ

đề phòng (Động từ)

Nghĩa 01 · Chủ động cảnh giác hoặc áp dụng biện pháp để tránh, giảm nguy cơ hay thiệt hại có thể xảy ra.

事先警惕或采取措施,避免或减少可能发生的危险和损失。

Chủ động cảnh giác hoặc áp dụng biện pháp để tránh, giảm nguy cơ hay thiệt hại có thể xảy ra.

Ví dụ
在干燥季节,大家应该防范火灾和爆炸。【】Mọi người nên đề phòng cháy nổ trong mùa khô.
要提防陌生人打电话来要钱。【】Hãy đề phòng kẻ lạ gọi điện xin tiền.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đề phòng (Verb)

đề phòng + Danh từ
Kết hợp từ của đề phòng
Collocation
Ví dụ

防范风险

đề phòng rủi ro

公司购买了保险来防范财务风险。

Công ty mua bảo hiểm để đề phòng rủi ro tài chính.

防范火灾

đề phòng hỏa hoạn

这栋楼配备了灭火器,以防范火灾。

Tòa nhà được trang bị bình chữa cháy để đề phòng hỏa hoạn.

防范盗窃

đề phòng trộm cắp

请仔细锁门,以防范盗窃。

Hãy khóa cửa cẩn thận để đề phòng trộm cắp.

Video ngữ cảnh