ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đề phòng
Chuẩn bị trước các phương án để sẵn sàng đối phó, ngăn ngừa hoặc hạn chế những thiệt hại có thể xảy ra
预防
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa