Anh - Việt
dễ sợ
Trạng từTính từ
dễ sợ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Rất, cực kì; dùng để nhấn mạnh mức độ, thường trong lời nói thân mật.
非常;极其,用于口语中加强程度。
Rất, cực kì; dùng để nhấn mạnh mức độ, thường trong lời nói thân mật.
Ví dụ
今天天气非常热。【】Hôm nay trời nóng dễ sợ.
这家餐厅周末特别拥挤。【】Quán này đông dễ sợ vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ sợ (Adverb)
dễ sợ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常漂亮 đẹp dễ sợ | 这片海滩在日落时非常漂亮。 Bãi biển này đẹp dễ sợ vào lúc hoàng hôn. |
非常好吃 ngon dễ sợ | 这个蛋糕非常好吃。 Món bánh này ngon dễ sợ. |
累得不得了 mệt dễ sợ | 长途飞行后我累得不得了。 Tôi mệt dễ sợ sau chuyến bay dài. |
非常拥挤 đông dễ sợ | 这家咖啡馆周末非常拥挤。 Quán cà phê này đông dễ sợ vào cuối tuần. |
非常贵 đắt dễ sợ | 那部手机非常贵。 Chiếc điện thoại đó đắt dễ sợ. |
dễ sợ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác sợ hãi; thường dùng trong lời nói, gần nghĩa với “đáng sợ”.
让人害怕的;可怕的。
Gây cảm giác sợ hãi; thường dùng trong lời nói, gần nghĩa với “đáng sợ”.
Ví dụ
这部电影太可怕了,我不敢一个人看。【】Bộ phim này dễ sợ quá, em không dám xem một mình.
房子后面传来一种吓人的声音。【】Có tiếng động nghe dễ sợ phát ra từ phía sau nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ sợ (Adjective)
dễ sợ + Danh từdễ sợ + Trạng từĐộng từ + dễ sợ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可怕的场景 cảnh dễ sợ | 这部电影有一个可怕的场景,让我闭上了眼睛。 Bộ phim có một cảnh dễ sợ khiến tôi nhắm mắt lại. |
一张可怕的脸 khuôn mặt dễ sợ | 他戴着一张有可怕面孔的面具。 Anh ta đeo một chiếc mặt nạ có khuôn mặt dễ sợ. |