Anh - Việt

Bản dịch của từ Để tâm trong tiếng Trung

để tâm

Động từ

để tâm (Động từ)

Nghĩa 01 · Chú ý, quan tâm hoặc coi điều gì, ai đó là quan trọng.

关心、在意或重视某人或某事。

Chú ý, quan tâm hoặc coi điều gì, ai đó là quan trọng.

Ví dụ
她总是关心朋友的感受。【】Cô ấy luôn để tâm đến cảm xúc của bạn bè.
别在意那些伤人的评论。【】Đừng để tâm đến những lời nói xấu đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của để tâm (Verb)

Từ đi kèm + để tâmđể tâm + Danh từ
Kết hợp từ của để tâm
Collocation
Ví dụ

不在意

không để tâm

如果你迟到,我不在意。

Tôi không để tâm nếu bạn đến muộn.

Video ngữ cảnh