Anh - Việt
dễ thở
Tính từ
dễ thở (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có không khí hoặc điều kiện khiến việc hít thở dễ dàng, thoải mái hơn.
呼吸起来更轻松,不那么闷。
Có không khí hoặc điều kiện khiến việc hít thở dễ dàng, thoải mái hơn.
Ví dụ
在山上比在城里呼吸更轻松。【】Không khí trên núi dễ thở hơn không khí trong thành phố.
打开窗户后,我觉得房间没那么闷了。【】Tôi thấy căn phòng dễ thở hơn sau khi mở cửa sổ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đỡ khó khăn, căng thẳng hoặc thiếu thốn hơn.
生活或情况不那么困难、紧张或拮据。
Đỡ khó khăn, căng thẳng hoặc thiếu thốn hơn.
Ví dụ
还清债务后,他们的生活更轻松了。【】Sau khi trả hết nợ, cuộc sống của họ dễ thở hơn.
房租降低后,我们的日子好过多了。【】Giá thuê giảm khiến mọi thứ dễ thở hơn với chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ thở (Adjective)
Danh từ + dễ thở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
舒适的天气 thời tiết dễ thở | 早上的天气很舒适,所以我们去散步了。 Thời tiết dễ thở vào buổi sáng nên chúng tôi đi bộ. |
较不压抑的氛围 bầu không khí dễ thở hơn | 大家坦诚交谈后,气氛变得不那么压抑了。 Sau khi mọi người nói chuyện thẳng thắn, bầu không khí dễ thở hơn. |
较容易应对的情况 tình hình dễ thở hơn | 多亏了新贷款,情况稍微容易应对一些了。 Nhờ khoản vay mới, tình hình dễ thở hơn một chút. |
较容易过的生活 cuộc sống dễ thở hơn | 稳定的收入让生活更容易应对。 Thu nhập ổn định giúp cuộc sống dễ thở hơn. |
可呼吸的空气 không khí dễ thở | 雨后,空气更清新、更容易呼吸。 Sau cơn mưa, không khí dễ thở hơn nhiều. |