Đè
Động từ

Đè (Động từ)
01
Làm cho phải chịu đựng sức nặng của một vật đặt lên bên trên
压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tạo thành nét hoặc lớp ngay bên trên nét hoặc lớp đã có từ trước
压在上面
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhằm vào, nhè vào
瞄准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
