ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dề trong tiếng Trung

Dề

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dề (Danh từ)

01

Tên gọi chung cho một số loài nhím sống ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á, có thân hình nhỏ, có gai nhọn trên lưng.

这是指生活在越南和东南亚国家的一些刺猬,体型较小,背部覆盖着尖锐的刺。

Ví dụ
02

Một loại cá da trơn sống ở nước ngọt, có thân dài, đầu to, miệng rộng, sống ở ven bờ và đáy sông, hồ.

这是一种生活在淡水中的软体鱼,身体细长,头部宽大,嘴巴宽阔,常在河岸和水底生活,分布于江和湖泊中。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.