Anh - Việt

Bản dịch của từ Đế trong tiếng Trung

đế

Danh từĐộng từ

đế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần ở dưới, thường chắc hoặc rộng, dùng để nâng và giữ một vật đứng vững.

物体底部,用来支撑并使其稳固。

Phần ở dưới, thường chắc hoặc rộng, dùng để nâng và giữ một vật đứng vững.

Ví dụ
这盏灯的底座裂了。【】Cái đế của chiếc đèn này bị nứt rồi.
我们把花瓶放在木制底座上。【】Chúng tôi đặt bình hoa lên đế gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần dưới của giày hoặc dép, tiếp xúc với mặt đất.

鞋或凉鞋接触地面的底部。

Phần dưới của giày hoặc dép, tiếp xúc với mặt đất.

Ví dụ
长时间步行后,我的鞋底磨坏了。【】Đế giày của tôi mòn sau chuyến đi bộ dài.
这双凉鞋的橡胶鞋底很软。【】Đôi dép này có đế cao su rất mềm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Vua đứng đầu một đế quốc, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.

帝国的最高君主,多用于历史语境。

Vua đứng đầu một đế quốc, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.

Ví dụ
那位皇帝统治这个国家三十多年。【】Vị đế ấy cai trị đất nước hơn ba mươi năm.
他打赢战争后称帝。【】Ông ta xưng đế sau khi thắng cuộc chiến.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Lời xen vào của khán giả để phụ họa hoặc bình phẩm khi xem chèo.

看戏曲时观众插入的应和或评论的话。

Lời xen vào của khán giả để phụ họa hoặc bình phẩm khi xem chèo.

Ví dụ
观众在看𠄎剧时喊了几句应和的话。【】Khán giả có vài câu đế để phụ họa cho diễn viên chèo.
观众的应和让这一幕更热闹。【】Những câu đế làm cảnh diễn sôi động hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đế (Noun)

Tính từ + đếđế + Danh từđế + Tính từ
Kết hợp từ của đế
Collocation
Ví dụ

皇帝

hoàng đế

皇帝住在一座大宫殿里。

Hoàng đế sống trong một cung điện lớn.

đế (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc hát xen vào để phụ họa cho diễn viên chèo.

看𠄎剧时插话或唱和,以配合演员。

Nói hoặc hát xen vào để phụ họa cho diễn viên chèo.

Ví dụ
几位观众在𠄎剧表演时插话应和。【】Vài khán giả đế để phụ họa cho các diễn viên chèo.
演出时,她唱了一句来应和。【】Bà ấy đế bằng một câu hát trong lúc diễn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nói xen vào, thường với ý châm chọc hoặc kích động người khác.

插话,通常带有讥讽或挑衅的意思。

Nói xen vào, thường với ý châm chọc hoặc kích động người khác.

Ví dụ
大家说话时,别插嘴说讽刺的话。【】Đừng đế những câu châm chọc khi mọi người đang nói chuyện.
他插了一句挑衅的话,让争吵更激烈了。【】Anh ta đế một câu khích bác, làm cuộc cãi vã căng thẳng hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đế (Verb)

đế + Danh từđế + Giới từđế + Số lượng
Kết hợp từ của đế
Collocation
Ví dụ

说一句讽刺话

đế lời mỉa mai

她说了一句讽刺话就走开了。

Cô ấy đế lời mỉa mai rồi bỏ đi.

Video ngữ cảnh