Đế
Danh từĐộng từ

Đế (Danh từ)
01
Bộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật đứng vững
底部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đế (Động từ)
01
Nói hoặc hát xen vào lời diễn viên trên sân khấu chèo
在表演中插话或唱歌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nói chêm vào, xen vào để châm chọc hoặc để kích động
讽刺插话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
