đế
đế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần ở dưới, thường chắc hoặc rộng, dùng để nâng và giữ một vật đứng vững.
物体底部,用来支撑并使其稳固。
Phần ở dưới, thường chắc hoặc rộng, dùng để nâng và giữ một vật đứng vững.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần dưới của giày hoặc dép, tiếp xúc với mặt đất.
鞋或凉鞋接触地面的底部。
Phần dưới của giày hoặc dép, tiếp xúc với mặt đất.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Vua đứng đầu một đế quốc, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
帝国的最高君主,多用于历史语境。
Vua đứng đầu một đế quốc, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Lời xen vào của khán giả để phụ họa hoặc bình phẩm khi xem chèo.
看戏曲时观众插入的应和或评论的话。
Lời xen vào của khán giả để phụ họa hoặc bình phẩm khi xem chèo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đế (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
皇帝 hoàng đế | 皇帝住在一座大宫殿里。 Hoàng đế sống trong một cung điện lớn. |
đế (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc hát xen vào để phụ họa cho diễn viên chèo.
看𠄎剧时插话或唱和,以配合演员。
Nói hoặc hát xen vào để phụ họa cho diễn viên chèo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nói xen vào, thường với ý châm chọc hoặc kích động người khác.
插话,通常带有讥讽或挑衅的意思。
Nói xen vào, thường với ý châm chọc hoặc kích động người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đế (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
说一句讽刺话 đế lời mỉa mai | 她说了一句讽刺话就走开了。 Cô ấy đế lời mỉa mai rồi bỏ đi. |