Anh - Việt

Bản dịch của từ Dè trong tiếng Trung

dè

Động từ

dè (Động từ)

Nghĩa 01 · Chi dùng tiết kiệm, chỉ dùng từng ít một.

节省使用,不舍得多花。

Chi dùng tiết kiệm, chỉ dùng từng ít một.

Ví dụ
这个月我得节省伙食费。【】Tháng này, tôi phải dè tiền ăn.
她省下每一分钱买药。【】Bà dè từng đồng để mua thuốc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dè (Verb)

Danh từ + dèdè + Số lượngĐộng từ + dè
Kết hợp từ của dè
Collocation
Ví dụ

节省地花钱

chi tiêu dè sẻn

她家节省地花钱,存钱买房。

Gia đình cô ấy chi tiêu dè sẻn để dành tiền mua nhà.

Video ngữ cảnh