Anh - Việt
dễ tiêu
Tính từ
dễ tiêu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ thức ăn không gây khó chịu và được cơ thể tiêu hóa dễ dàng.
指食物容易被身体消化,不会引起肠胃不适。
Chỉ thức ăn không gây khó chịu và được cơ thể tiêu hóa dễ dàng.
Ví dụ
肚子疼时,粥是容易消化的食物。【】Cháo là món dễ tiêu khi bạn bị đau bụng.
医生建议他吃易消化的食物。【】Bác sĩ khuyên ông ăn các món dễ tiêu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ tiêu (Adjective)
Danh từ + dễ tiêu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
易消化的食物 thức ăn dễ tiêu | 香蕉是易消化的食物,适合胃痛时吃。 Chuối là thức ăn dễ tiêu, phù hợp khi bạn bị đau bụng. |
易消化的一餐 món ăn dễ tiêu | 她为生病的孩子准备了一餐易消化的饭菜。 Cô ấy chuẩn bị một món ăn dễ tiêu cho con đang ốm. |
易消化的食物 thực phẩm dễ tiêu | 医生建议她这几天吃易消化的食物。 Bác sĩ khuyên cô ấy nên ăn thực phẩm dễ tiêu trong vài ngày. |
易消化的饮食 chế độ ăn dễ tiêu | 手术后,他需要遵循易消化的饮食。 Sau ca phẫu thuật, anh ấy cần theo chế độ ăn dễ tiêu. |