Anh - Việt

Bản dịch của từ Dễ tính trong tiếng Trung

dễ tính

Tính từ

dễ tính (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính thoải mái, không khắt khe và không đòi hỏi nhiều ở người khác.

性格随和,不苛刻,对别人要求不高。

Có tính thoải mái, không khắt khe và không đòi hỏi nhiều ở người khác.

Ví dụ
我的老板很随和,所以大家工作时都很轻松。【】Sếp tôi dễ tính nên mọi người đều thoải mái làm việc.
她对孩子的小错误很宽容。【】Cô ấy dễ tính với những lỗi nhỏ của con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dễ tính (Adjective)

Danh từ + dễ tínhTrạng từ + dễ tínhdễ tính + Giới từ
Kết hợp từ của dễ tính
Collocation
Ví dụ

随和的人

người dễ tính

他是一个随和又友好的人。

Anh ấy là một người dễ tính và thân thiện.

宽容的老板

sếp dễ tính

我很幸运有一位宽容的老板。

Tôi may mắn có một sếp dễ tính.

Video ngữ cảnh