ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Deadline trong tiếng Trung

Deadline

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadline (Danh từ)

dˈɛdlˌɑɪn
dˈɛdlˌɑɪn
01

Một đường ranh giới vẽ quanh nhà tù; nếu tù nhân vượt qua hoặc tới gần hơn đường này thì có thể bị lính gác bắn chết.

监狱的界限,越线即被击毙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời hạn cuối cùng mà một việc phải được hoàn thành; ngày hoặc giờ muộn nhất chấp nhận được để nộp hoặc xong một công việc.

截止日期

deadline tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mốc thời gian cuối cùng phải hoàn thành công việc hoặc gửi tài liệu

最后截止日期是完成工作或提交资料的时间点。

Ví dụ
04

Ngày hoặc thời hạn cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó.

完成某件事的最后期限或截止日期。

Ví dụ
05

Thời hạn cuối cùng để hoàn thành công việc hoặc gửi tài liệu

完成任务或提交文件的最后期限

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/deadline/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.