Deadline
Danh từ

Deadline (Danh từ)
dˈɛdlˌɑɪn
dˈɛdlˌɑɪn
01
Một đường ranh giới vẽ quanh nhà tù; nếu tù nhân vượt qua hoặc tới gần hơn đường này thì có thể bị lính gác bắn chết.
监狱的界限,越线即被击毙。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thời hạn cuối cùng mà một việc phải được hoàn thành; ngày hoặc giờ muộn nhất chấp nhận được để nộp hoặc xong một công việc.
截止日期

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mốc thời gian cuối cùng phải hoàn thành công việc hoặc gửi tài liệu
最后截止日期是完成工作或提交资料的时间点。
Ví dụ
04
Ngày hoặc thời hạn cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó.
完成某件事的最后期限或截止日期。
Ví dụ
05
Thời hạn cuối cùng để hoàn thành công việc hoặc gửi tài liệu
完成任务或提交文件的最后期限
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
