ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đếm giờ
Tính số giờ; ghi nhận số giờ đã qua hoặc cần qua.
计算小时数;记录经过或需要的时间小时数
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính toán hoặc ghi nhận số giờ làm việc hoặc số giờ tồn tại của một việc gì đó.
计算或记录工作时间或某事的持续时间。