ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đếm giờ trong tiếng Trung

Đếm giờ

Động từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đếm giờ (Động từ)

01

Tính số giờ; ghi nhận số giờ đã qua hoặc cần qua.

计算小时数;记录经过或需要的时间小时数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đếm giờ (Cụm từ)

01

Tính toán hoặc ghi nhận số giờ làm việc hoặc số giờ tồn tại của một việc gì đó.

计算或记录工作时间或某事的持续时间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.