Đem lên
Động từ

Đem lên (Động từ)
01
Mang hoặc chuyển cái gì từ dưới lên trên, ví dụ từ mặt đất lên cao, từ tầng dưới lên tầng trên.
把东西从低处抬到高处
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa ra trình bày hoặc đưa vào một cấp độ, vị trí hoặc mức độ cao hơn để xử lý hoặc xem xét.
提出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
