Anh - Việt
đếm
Động từ
đếm (Động từ)
Nghĩa 01 · kể lần lượt tên các số, theo trật tự trong dãy số tự nhiên
数数
kể lần lượt tên các số, theo trật tự trong dãy số tự nhiên
Ví dụ
她能快速数数参加者。【】Cô ấy có thể nhanh chóng đếm số người tham gia.
我们不应该列举所有错误吗?【】Chúng ta không nên đếm tất cả các lỗi sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến đơn vị cuối cùng, để xác định có tất cả là bao nhiêu hoặc để xem có đủ không
逐个数
cộng từng đơn vị một, kể từ đơn vị đầu tiên cho đến đơn vị cuối cùng, để xác định có tất cả là bao nhiêu hoặc để xem có đủ không
Ví dụ
她开始数参加聚会的人数。【】Cô ấy bắt đầu đếm số người tham gia bữa tiệc.
我们不能不统计投票数目。【】Chúng ta không thể không đếm số phiếu bầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa