Anh - Việt

Bản dịch của từ Dém trong tiếng Trung

dém

Động từ

dém (Động từ)

Nghĩa 01 · tém

剪掉

tém

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh