Anh - Việt

Bản dịch của từ Dèn dẹt trong tiếng Trung

dèn dẹt

Tính từ

dèn dẹt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có dạng dẹt, mỏng hoặc bị ép bẹt, không còn phồng hay tròn.

形状扁平、薄,或被压扁的。

Có dạng dẹt, mỏng hoặc bị ép bẹt, không còn phồng hay tròn.

Ví dụ
盒子被一堆书压得扁扁的。【】Chiếc hộp bị dèn dẹt sau khi xếp dưới nhiều sách.
她把黏土捏成一块扁平的形状。【】Cô ấy nặn miếng đất sét thành hình dèn dẹt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dèn dẹt (Adjective)

dèn dẹt + Danh từdèn dẹt + Động từ
Kết hợp từ của dèn dẹt
Collocation
Ví dụ

扁平的脸

khuôn mặt dèn dẹt

画中的人物有一张扁平的脸。

Nhân vật trong tranh có khuôn mặt dèn dẹt.

扁平的鼻子

cái mũi dèn dẹt

那个男孩有一个扁平的鼻子。

Cậu bé có cái mũi dèn dẹt.

扁平的盒子

hộp dèn dẹt

她把文件放在一个扁平的盒子里。

Cô ấy đựng tài liệu trong một chiếc hộp dèn dẹt.

Video ngữ cảnh