Anh - Việt

Bản dịch của từ Đen kịt trong tiếng Trung

đen kịt

Tính từ

đen kịt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu đen rất sẫm, gần như không lẫn chút sáng hay sắc màu nào khác.

非常黑,几乎看不出任何其他颜色或光亮。

Có màu đen rất sẫm, gần như không lẫn chút sáng hay sắc màu nào khác.

Ví dụ
夜空漆黑一片,看不到一颗星星。【】Bầu trời đen kịt, không có một ngôi sao nào.
她的头发乌黑发亮。【】Mái tóc cô ấy đen kịt và óng ả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đen kịt (Adjective)

Danh từ + đen kịtTính từ + đen kịtđen kịt + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đen kịt
Collocation
Ví dụ

乌云密布

mây đen kịt

地平线上乌云密布。

Phía chân trời, mây đen kịt kéo đến.

浓黑的烟

khói đen kịt

浓黑的烟雾从仓库里升起。

Khói đen kịt bốc lên từ nhà kho.

漆黑的夜晚

đêm đen kịt

在漆黑的夜里,我们仍然继续前行。

Giữa đêm đen kịt, chúng tôi vẫn tiếp tục đi.

漆黑的天空

bầu trời đen kịt

那晚天空漆黑一片,看不到一颗星星。

Hôm ấy bầu trời đen kịt, không một ngôi sao.

漆黑的房间

căn phòng đen kịt

漆黑的房间让她只能摸索前行。

Căn phòng đen kịt khiến cô phải mò mẫm bước đi.

Video ngữ cảnh