đền
đền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi thờ thần linh hoặc nhân vật lịch sử được tôn kính.
供奉神灵或受敬仰历史人物的场所。
Nơi thờ thần linh hoặc nhân vật lịch sử được tôn kính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đền (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
寺庙建筑群 quần thể đền | 这座寺庙建筑群位于城市附近的一座山上。 Quần thể đền nằm trên một ngọn núi gần thành phố. |
đền (Động từ)
Nghĩa 01 · Bù tiền hoặc thứ tương xứng cho thiệt hại đã gây ra.
对造成的损失给予赔偿。
Bù tiền hoặc thứ tương xứng cho thiệt hại đã gây ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đáp lại công ơn, sự giúp đỡ hoặc tình cảm của người khác.
报答别人的恩情、帮助或感情。
Đáp lại công ơn, sự giúp đỡ hoặc tình cảm của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đền (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赔偿损失 đền bù thiệt hại | 公司必须赔偿给客户造成的损失。 Công ty phải đền bù thiệt hại cho khách hàng. |
报恩 đền ơn đáp nghĩa | 他总是努力报答曾帮助过他的人。 Anh ấy luôn cố gắng đền ơn đáp nghĩa với những người từng giúp mình. |
支付维修费用 đền tiền sửa chữa | 他不得不支付那辆受损汽车的维修费用。 Anh ấy phải đền tiền sửa chữa chiếc xe bị hỏng. |
报答恩情 đền đáp công ơn | 她一直想报答父母的恩情。 Cô ấy luôn muốn đền đáp công ơn của cha mẹ. |
回报某人的善意 đền đáp lòng tốt | 我不知道该如何回报他的善意。 Tôi không biết phải làm gì để đền đáp lòng tốt của anh ấy. |