Anh - Việt

Bản dịch của từ Dện trong tiếng Trung

dện

Danh từ

dện (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhện

蜘蛛

nhện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh