Đen
Tính từDanh từĐộng từ

Đen (Tính từ)
01
Có màu như màu than hoặc màu bóng tối, không có ánh sáng hay sắc thái sáng
黑色的,像煤炭或黑暗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đen (Danh từ)
01
Màu đen, sắc tố tối nhất trong quang phổ màu sắc
黑色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đen (Động từ)
01
Làm cho thành màu đen hoặc tối màu
使变黑或变暗的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
