ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dềnh
[nước] dâng cao và tràn lên
水位上升溢出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị nâng cao lên, tựa như vật nổi lên theo ngọn sóng
浮起