ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dẻo chân trong tiếng Trung
Dẻo chân
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dẻo chân
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đi nhiều nhưng không mỏi
走路不累
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khỏe khoắn
Khỏe mạnh
Bền bỉ
Bền lâu
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý