Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẻo chân trong tiếng Trung

dẻo chân

Tính từ

dẻo chân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể đi bộ lâu hoặc đi nhiều mà không thấy mỏi chân.

走很久也不容易累脚的。

Có thể đi bộ lâu hoặc đi nhiều mà không thấy mỏi chân.

Ví dụ
我奶奶很耐走,走远路去市场也不累。【】Bà tôi rất dẻo chân, đi chợ xa cũng không mệt.
她很耐走,所以经常步行逛遍全城。【】Cô ấy dẻo chân nên thường đi bộ khắp thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẻo chân (Adjective)

Trạng từ + dẻo chândẻo chân + Động từ
Kết hợp từ của dẻo chân
Collocation
Ví dụ

很能走路

rất dẻo chân

我爷爷七十多岁了,还是很能走路。

Ông tôi vẫn rất dẻo chân dù đã ngoài bảy mươi.

Video ngữ cảnh