Anh - Việt

Bản dịch của từ Deo dẻo trong tiếng Trung

deo dẻo

Tính từ

deo dẻo (Tính từ)

Nghĩa 01 · hơi dẻo

稍微柔软

hơi dẻo

Ví dụ
这条皮带有点儿柔软,适合日常用。【】Cái thắt lưng này hơi deo dẻo, thích hợp dùng hàng ngày.
这座椅子不够柔软,坐着不舒服。【】Cái ghế này không đủ deo dẻo, ngồi không thoải mái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh