Anh - Việt
dẻo quẹo
Tính từ
dẻo quẹo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất mềm, dễ uốn cong hoặc có thể cử động linh hoạt.
非常柔软,容易弯曲或活动灵活。
Rất mềm, dễ uốn cong hoặc có thể cử động linh hoạt.
Ví dụ
这个女孩从小练舞,所以身体非常柔软。【】Cô bé dẻo quẹo nhờ tập múa từ nhỏ.
这根橡胶条很容易弯曲,很容易做成一个圈。【】Sợi dây cao su này dẻo quẹo, uốn thành vòng rất dễ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẻo quẹo (Adjective)
Danh từ + dẻo quẹodẻo quẹo + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常柔软灵活的身体 cơ thể dẻo quẹo | 由于经常练瑜伽,她的身体非常柔软灵活。 Nhờ tập yoga đều đặn, cô ấy có cơ thể dẻo quẹo. |
身体非常灵活的人 người dẻo quẹo | 这个男孩身体非常灵活,能轻松劈叉。 Cậu bé này dẻo quẹo, xoạc chân rất dễ dàng. |