Anh - Việt

Bản dịch của từ Deo trong tiếng Trung

deo

Tính từ

deo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có má hóp, làm khuôn mặt trông gầy và hốc hác.

脸颊凹陷,显得瘦削憔悴。

Có má hóp, làm khuôn mặt trông gầy và hốc hác.

Ví dụ
生病后,她的脸明显瘦削了。【】Sau trận ốm, mặt cô ấy trông deo hẳn.
过度劳累使他的脸颊看起来凹陷了。【】Làm việc quá sức khiến mặt ông ấy trông deo đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của deo (Adjective)

Danh từ + deoTính từ + deoĐộng từ + deo
Kết hợp từ của deo
Collocation
Ví dụ

凹陷的脸颊

má deo

生病后,她的脸颊凹陷了。

Sau trận ốm, bà ấy có má deo.

一张憔悴的脸

khuôn mặt deo

他那张憔悴的脸显示出他非常疲惫。

Khuôn mặt deo của ông cho thấy ông đã rất mệt mỏi.

Video ngữ cảnh